Bản dịch của từ 反感 trong tiếng Anh

反感

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反感 (Tính từ)

fán gǎn
01

Feeling dislike or aversion; displeased or disgusted

感到讨厌的; 不满意的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

反感 (Danh từ)

fán gǎn
01

Feelings of dislike or aversion; a sense of repulsion or displeasure

反对或者不满的情绪

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反感

fǎn

gǎn

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
感世
感事
感人
感人心脾
感人肺肝
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép