Bản dịch của từ 反户 trong tiếng Anh

反户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反户 (Danh từ)

fǎn hù
01

An ancient place name in southern China (a historical locality)

古代南方地名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反户

fǎn

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
户丁
户下
户主
户伯
户侍
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép