Bản dịch của từ 反戾 trong tiếng Anh

反戾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反戾 (Tính từ)

fǎn lì
01

To violate; to go against.

1.违背;背离。

Ví dụ
02

Abnormal; contrary

2.乖戾;反常。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反戾

fǎn

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép