Bản dịch của từ 反正 trong tiếng Anh

反正

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反正 (Trạng từ)

fǎn zhèng
01

An adverb used to indicate that despite different situations, the outcome remains the same; 'anyway' or 'in any case'.

副词,表示情况虽然不同而结果并无区别

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Anyway; in any case; at any rate (expressing resolution or indifference)

副词,表示坚决肯定的语气

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反正

fǎn

zhèng

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép