Bản dịch của từ 反璧 trong tiếng Anh

反璧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反璧 (Động từ)

fǎn bì
01

To return a jade disk (to give back a precious jade item); to restore a valuable object to its owner

1.退还璧玉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To refuse a gift or present (especially a precious gift like a jade), i.e., to decline receiving someone's offering

2.谓不受别人的馈赠为反璧。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反璧

fǎn

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép