Bản dịch của từ 反纽 trong tiếng Anh

反纽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反纽 (Danh từ)

fán niǔ
01

A method of reading Chinese characters by combining sounds, often used to explain difficult words.

1.即反切。纽与反﹑切义同。唐唐玄度《九经字样》因讳反字,改称翻或纽。参见“反切”。

Ví dụ
02

A method of explaining sounds in language.

2.反切和声纽。唐神珙类聚双声之字,同四声﹑叠韵结合起来,作《四声五音九弄反纽图》,用来解释反切的方法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反纽

fǎn

niǔ

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
纽伦堡审判
纽元子
纽埃
纽子
纽带
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép