Bản dịch của từ 反胃 trong tiếng Anh

反胃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反胃 (Động từ)

fǎn wèi
01

Feeling nausea or discomfort in the stomach after eating, often leading to vomiting or retching.

指食物咽下后,胃里不舒服,恶心甚至呕吐也说翻胃

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To feel disgusted or nauseated by something; figuratively, to be repelled or strongly dislike something

比喻某事物让人难以接受,甚至厌恶

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反胃

fǎn

wèi

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
胃下垂
胃口
胃囊
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép