Bản dịch của từ 反虞 trong tiếng Anh

反虞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反虞 (Danh từ)

fǎn yú
01

A ritual ceremony for sending off the deceased, held when returning from a funeral.

虞,祭名。古代送葬返回时举行虞祭,称反虞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反虞

fǎn

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép