Bản dịch của từ 反袁 trong tiếng Anh

反袁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反袁 (Tính từ)

fǎn yuán
01

Opposition to Yuan Shikai (反袁 means resisting or fighting against Yuan Shikai's regime)

Same as 反袁鬥爭|反袁斗争

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Opposing Yuan Shikai during the 1915-1916 National Protection War

Opposing Yuan Shikai 袁世凱|袁世凯 in War of national protection 1915-1916

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反袁

fǎn

yuán

反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép