Bản dịch của từ 反覆 trong tiếng Anh

反覆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反覆 (Danh từ)

fǎn fù
01

Repeatedly; again and again; to repeat or reconsider repeatedly

①一再;一遍又一遍:反覆试验|反覆推敲。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Repeatedly changing; repeated/irresolute; changeable and unstable (e.g., 反覆无常: changeable and capricious)

②多次变动更改:反覆无常。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Restore; bring back to a former state (e.g., reinstate power or revive a previous condition)

④恢复:其存君兴国而欲反复之,一篇之中三致志焉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Rhetorical device of repeating the same phrase or words to intensify emotion or emphasis (repetition/iterative refrain).

⑥重复同一语句以表达强烈感情的修辞格,如“凤兮,凤兮,何德之衰也”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Repeatedly; recurrent; again and again (also written 反复)

也作“反复”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

To go back and forth; to repeatly go between places; back-and-forth

③来回;往返:吴反复六十里。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

To overturn; to topple (as in trees knocked down or cliffs overturned)

⑤倾覆:草木涂地,山渊反覆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反覆

fǎn

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép