Bản dịch của từ 反证 trong tiếng Anh

反证

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反证 (Động từ)

fǎn zhèng
01

Counter-evidence that disproves or refutes an original argument or claim.

可以驳倒原论证的证据

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Indirect proof method that demonstrates the truth of a proposition by showing that denying it leads to a contradiction.

由证明与论题相矛盾的判断是不真实的来证明论题的真实性,是一种间接论证

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反证

fǎn

zhèng

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
证业
证书
证人
证仙
证件
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép