Bản dịch của từ 反踵 trong tiếng Anh

反踵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反踵 (Tính từ)

fán zhǒng
01

The heel facing backward; refers to a mythical creature resembling a human.

1.脚跟反向。《尔雅.释兽》“狒狒”晋郭璞注:“其状如人,面长唇黑,身有毛,反踵。”邢昺疏:“反踵者,脚跟反向也。”《山海经.海内南经》:“枭阳国在北胊之西,其为人,人面长唇,黑身有毛,反踵。”因亦借指传说中的枭阳国。

Ví dụ
02

Very brief, fleeting

2.犹旋踵。谓时间极短。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反踵

fǎn

zhǒng

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
踵事增华
踵兴
踵兵
踵军
踵决
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép