Bản dịch của từ 反辞 trong tiếng Anh
反辞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎn | ㄈㄢˇ | f | an | thanh hỏi |
反辞 (Danh từ)
【fǎn cí】
01
To pass on a message for someone; to convey or relay (often with a change of wording)
1.犹转告。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A refrain or repeated passage; words or phrases that are reiterated in classical texts (a repetitious lyric or recurring statement).
2.反复叙说之辞。如《楚辞》中的“乱曰”﹑荀子赋中的“小歌”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A confession or statement concerning treason/rebellion; a declaration admitting or reporting a plot to rebel
3.谋反的供辞。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反辞
fǎn
反
cí
辞
Các từ liên quan
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
- Bính âm:
- 【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
- Các biến thể:
- 仮, 𠬡, 返, 𢗰
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂆,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛀
橎
返
仮
䡊
払
叙
叏
叒
叜
叞
叢
㕝
叛
又
叓
叔
㕜
侀
亖
井
礻
㔹
亢
斗
𠘮
月
尣
不
丹
反正
反而
反复
相反
反映
反应
反馈
违反
反省
反对
