Bản dịch của từ 反锁 trong tiếng Anh

反锁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反锁 (Động từ)

fán suǒ
01

To lock the door from the inside so that it cannot be opened from the outside

人在屋里,门由外面锁上;人在屋外,门由里面锁上; 从外面锁上门

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反锁

fǎn

suǒ

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép