Bản dịch của từ 反问 trong tiếng Anh

反问

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反问 (Động từ)

fǎn wèn
01

To ask back; to retort with a question

反过来对提问的人发问

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To ask a question with an implied opposite meaning, usually to emphasize a point or express doubt, e.g., 'Don't I want to do a good job?'

用疑问语气表达与字面相反的意义,例如''难道我不想搞好工作?''

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反问

fǎn

wèn

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
问一答十
问世
问业
问事
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép