Bản dịch của từ 反间谍 trong tiếng Anh

反间谍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反间谍 (Danh từ)

fǎn jiàn dié
01

Counter-espionage activities aimed at detecting and thwarting enemy spies

有关发现和挫败敌人间谍活动的行动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Counterintelligence personnel who detect and prevent espionage activities.

侦察间谍的人员;侦察特务、间谍、颠覆分子等阴谋活动的人员

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反间谍

fǎn

jiàn

dié

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
间不容发
间不容瞬
间不容砺
谍报
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép