Bản dịch của từ 反面 trong tiếng Anh

反面

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反面 (Danh từ)

fǎn miàn
01

The opposite side or aspect of a matter or problem; the reverse side.

事情、问题等的另一面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The opposite side of an object, opposite to the front or face, typically the back or reverse side.

物体上跟正面相反的一面。正面一般是朝上、朝外的一面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

反面 (Tính từ)

fǎn miàn
01

Negative; bad; opposite side; villainous

坏的;不好的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反面

fǎn

miàn

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép