Bản dịch của từ 反音 trong tiếng Anh

反音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反音 (Danh từ)

fǎn yīn
01

Method of phonetic transcription; reading a character by its phonetic component.

即反切。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反音

fǎn

yīn

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
音义
音乐
音乐之声
音书
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép