Bản dịch của từ 发 trong tiếng Anh
发

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fà | ㄈㄚˋ | f | a | thanh huyền |
发 (Danh từ)
Hair (on the head); hair/hairstyle
人头上长的毛, 头发
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
发 (Động từ)
To shoot; to fire (a projectile); to launch/emit (a shot)
发射
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To launch; to initiate; to set in motion (an action, campaign, attack)
开始行动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To become, to turn (into a new state); to show or emit (a change), e.g., turn yellow, become altered
因变化而显现、散发
To send out; to issue; to express (a statement/announcement)
表达
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To emit; to give off or spread (a smell, vapor, light, sound); to diffuse
放散;散开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To set off; to depart; to start a journey
起程
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To sprout; to bud or begin to grow; to arise/occur (of events)
产生;发生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To develop, expand, promote (carry forward; broaden)
扩大;开展
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To become wealthy or prosperous (esp. suddenly by gaining much money/property)
因得到大量财物而兴旺
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To swell, puff up (especially food swelling from fermentation or soaking)
食物因发酵或水浸而膨胀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To expose; to reveal; to unearth (a secret or wrongdoing)
揭露;打开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To send out; to dispatch; to deliver
送出;交付
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To cause or bring about; to inspire or spur (thought or realization)
引起;启发
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To feel (a usually unpleasant bodily sensation); to experience a bad feeling (e.g., taste, pain)
感到 (多指不愉快的情况)
To show/express (an emotion); to reveal (feeling)
流露 (感情)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To dispatch/send out (people, troops); to send on a mission
把人派出去;派遣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
发 (Chữ số)
Shot; round (of ammunition) — a single cartridge or projectile count
颗, 用于枪弹、炮弹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
发 (Danh từ)
Surname Fa (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
- Các biến thể:
- 發, 髮
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
