Bản dịch của từ 发 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

(Danh từ)

01

Hair (on the head); hair/hairstyle

人头上长的毛, 头发

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

To shoot; to fire (a projectile); to launch/emit (a shot)

发射

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To launch; to initiate; to set in motion (an action, campaign, attack)

开始行动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To become, to turn (into a new state); to show or emit (a change), e.g., turn yellow, become altered

因变化而显现、散发

Ví dụ
04

To send out; to issue; to express (a statement/announcement)

表达

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To emit; to give off or spread (a smell, vapor, light, sound); to diffuse

放散;散开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To set off; to depart; to start a journey

起程

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To sprout; to bud or begin to grow; to arise/occur (of events)

产生;发生

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

To develop, expand, promote (carry forward; broaden)

扩大;开展

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

To become wealthy or prosperous (esp. suddenly by gaining much money/property)

因得到大量财物而兴旺

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

To swell, puff up (especially food swelling from fermentation or soaking)

食物因发酵或水浸而膨胀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

11

To expose; to reveal; to unearth (a secret or wrongdoing)

揭露;打开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

12

To send out; to dispatch; to deliver

送出;交付

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

13

To cause or bring about; to inspire or spur (thought or realization)

引起;启发

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

14

To feel (a usually unpleasant bodily sensation); to experience a bad feeling (e.g., taste, pain)

感到 (多指不愉快的情况)

Ví dụ
15

To show/express (an emotion); to reveal (feeling)

流露 (感情)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

16

To dispatch/send out (people, troops); to send on a mission

把人派出去;派遣

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

01

Shot; round (of ammunition) — a single cartridge or projectile count

颗, 用于枪弹、炮弹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

Surname Fa (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép