Bản dịch của từ 发件箱 trong tiếng Anh

发件箱

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发件箱 (Cụm từ)

fā jiàn xiāng
01

Outbox; the folder in an email system where sent messages are stored.

发件箱是指电子邮件系统中存放已发送邮件的地方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发件箱

jiàn

xiāng

发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép