Bản dịch của từ 发挥 trong tiếng Anh
发挥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fà | ㄈㄚ | f | a | thanh ngang |
发挥 (Động từ)
【fā huī】
01
To bring into full play; to express or utilize one's inherent qualities or abilities
把内在的性质或能力表现出来
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To fully express or develop an idea or meaning
把意思或道理充分表达出来
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发挥
fā
发
huī
挥
Các từ liên quan
发丧
挥剑成河
挥动
挥发
挥发性
挥发油
- Bính âm:
- 【fà】【ㄈㄚ, ㄈㄚˋ】【PHÁT】
- Các biến thể:
- 發, 髮
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沷
彂
發
醗
発
冹
醱
琺
㛲
髪
珐
髮
蕟
受
叜
又
㕟
㕡
叚
収
叕
友
叛
㕚
叠
阠
㔓
乧
仧
汅
礼
矢
邛
払
仙
训
刊
发烧
发音
发展
启发
出发
发现
沙发
发生
发愁
发票
理发
卷发
发型
发放
散发
染发
发小
发卡
烫发
长发
