Bản dịch của từ 发炎 trong tiếng Anh

发炎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发炎 (Động từ)

fā yán
01

Inflammation; the body's complex biological response to harmful stimuli such as pathogens, chemicals, or physical injury, causing redness, swelling, heat, and pain.

有机体对微生物、化学药品、物理性刺激等致病因素产生的复杂反应全身症状是体温升高,血液成分改变,局部发红、肿胀、发热、疼痛等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发炎

yán

Các từ liên quan

发丧
炎上
炎云
炎井
炎光
发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép