Bản dịch của từ 发现 trong tiếng Anh

发现

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发现 (Động từ)

fā xiàn
01

To find or identify something previously unseen or unknown through study or exploration

经过研究、探索等,看到或找到前人没有看到的事物或规律

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To find; to discover; to detect something previously unknown or hidden

找到;发觉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

发现 (Danh từ)

fā xiàn
01

A new finding or discovery of previously unknown natural phenomena or laws.

找到的前人未知的自然现象或规律

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发现

xiàn

Các từ liên quan

发丧
现下
现丑
现世
现世宝
现世报
发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép