Bản dịch của từ 发症 trong tiếng Anh
发症
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fà | ㄈㄚˋ | f | a | thanh huyền |
发症 (Danh từ)
【fā zhèng】
01
Symptom arising; condition arising
1.亦作“发征”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A type of parasitic disease caused by a worm resembling hair.
2.一种寄生虫病,因虫形细长似发而得名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发症
fā
发
zhèng
症
Các từ liên quan
发丧
症候
症噎
症坚
症状
症痼
- Bính âm:
- 【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
- Các biến thể:
- 發, 髮
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沷
彂
發
醗
発
冹
醱
琺
㛲
髪
珐
髮
蕟
受
叜
又
㕟
㕡
叚
収
叕
友
叛
㕚
叠
阠
㔓
乧
仧
汅
礼
矢
邛
払
仙
训
刊
理发
卷发
发型
发放
散发
染发
发小
发卡
烫发
长发
发烧
发音
发展
启发
出发
发现
沙发
发生
发愁
发票
