Bản dịch của từ 发红 trong tiếng Anh

发红

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚfathanh ngang

发红 (Tính từ)

fā hóng
01

To turn red; to become reddish, often describing skin or fruit ripening

变为粉红2. chín đỏ; sự chuyển sang màu hồng引起发红的动作或过程

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To become red or flushed, often describing skin turning red due to heat, emotion, or ripening.

引起发红的动作或过程

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发红

hóng

发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚ, ㄈㄚˋ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép