Bản dịch của từ 发茶 trong tiếng Anh

发茶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发茶 (Động từ)

fā chá
01

To ferment or oxidize tea leaves during processing, a key step in producing black, red, and oolong teas

是一个主要用于茶叶加工的术语,特指茶叶在制作过程中的发酵或氧化阶段,常见于黑茶(如普洱茶)、红茶(如滇红)和乌龙茶等茶类的生产流程中

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发茶

chá

发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép