Bản dịch của từ 发行 trong tiếng Anh

发行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发行 (Động từ)

fā xíng
01

To issue or release (publications, currency, stamps, etc.)

1.fāxíng:发出或出售印制的出版物、货币、邮票等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To distribute or issue goods

2.fāháng:过去买卖商货的媒介处叫做“行”。“发行”指把货物发交行家。现在指批发。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发行

xíng

Các từ liên quan

发丧
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép