Bản dịch của từ 发闷 trong tiếng Anh

发闷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚfathanh ngang

发闷 (Động từ)

fā mèn
01

To feel stuffy or stifled (because of low air pressure, hot humid weather, or poor ventilation)

气压低、天气闷热、空气不流通。。如:「今天天气发闷。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

心中感觉郁闷、不快乐。。红楼梦.第九回:「袭人早已把书笔文物包好,收拾得停停妥妥,坐在炕沿上发闷。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发闷

mèn

发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚ, ㄈㄚˋ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép