Bản dịch của từ 发青 trong tiếng Anh

发青

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发青 (Động từ)

fā qīng
01

To turn pale/greenish (face becomes discolored from fear, anger, illness, or shock)

因生气、恐惧或身体不适而使脸色改变。。老残游记.第五回:「只是觉得那人一面答话,那脸就渐渐发青,眼眶子就渐渐发红。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发青

qīng

发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép