Bản dịch của từ 发鬓 trong tiếng Anh
发鬓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fà | ㄈㄚ | f | a | thanh ngang |
发鬓 (Danh từ)
【fà bìn】
01
Sideburns or hair at the temples
鬓角
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发鬓
fà
发
bìn
鬓
- Bính âm:
- 【fà】【ㄈㄚ, ㄈㄚˋ】【PHÁT】
- Các biến thể:
- 發, 髮
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沷
彂
發
醗
発
冹
醱
琺
㛲
髪
珐
髮
蕟
受
叜
又
㕟
㕡
叚
収
叕
友
叛
㕚
叠
阠
㔓
乧
仧
汅
礼
矢
邛
払
仙
训
刊
发烧
发音
发展
启发
出发
发现
沙发
发生
发愁
发票
理发
卷发
发型
发放
散发
染发
发小
发卡
烫发
长发
