ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
叒
Bảng phân tích âm vị 叒
Ruò
Same as 'ruò' meaning obedient or referring to the 'ruò mù' tree.
同“若”(①顺;②指“若木”)。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép