Bản dịch của từ 叔 trong tiếng Anh
叔

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
叔 (Danh từ)
Uncle (father's younger brother; paternal uncle)
叔父
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Uncle (father’s younger brother); a man of the same generation as one’s father but younger
称呼跟父亲辈分相同而年纪较小的男子
Younger brother of one's husband (younger brother-in-law)
丈夫的弟弟;小叔子
Third brother (the third-born among brothers); Uncle (as a kinship title for the third brother’s position)
在弟兄排行的次序里代表第三
Paternal/collateral uncle (father's younger brother or male cousin on mother's/father's side depending on context); often 'younger male relative of the previous generation' — here used as 'biǎo shū' meaning maternal/paternal cousin uncle (chú họ)
表叔
叔 (Từ chỉ nơi chốn)
Younger uncle (father's younger brother); young/middle-aged man (classical); suffix for order (third brother)
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÚC】
- Các biến thể:
- 尗, 掓, 𠁮, 𠦑, 𡬟, 𡬧, 𡭫, 淑, 𢆑
- Hình thái radical:
- ⿰,尗,又
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
