Bản dịch của từ 叕 trong tiếng Anh
叕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
叕 (Tính từ)
【zhuó】
01
Narrow and shallow; not deep or wide (literal physical sense)
又窄又浅
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To join together; to connect or unite
一起加入
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To be lacking; insufficient; to lack
缺乏
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【CHUYẾT】
- Các biến thể:
- 綴
- Hình thái radical:
- ⿱,双,双
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畷
醊
娷
腏
奞
䃍
隊
缒
㿢
甀
綴
鑆
卓
櫡
謶
龺
丵
㒂
斱
烵
撯
椓
酌
硺
敼
迤
䭲
䇣
攲
苡
釔
笖
椅
㩘
逘
倚
䡈
崛
𠔌
斍
㤜
䁷
孓
焳
钁
㭾
決
䆢
叉
叏
﨎
叒
㕢
又
㕟
収
叓
叞
㕜
叡
𠈢
㕾
苵
戼
姈
牫
䃿
侧
𠗄
练
饲
茊
又双叒叕
