Bản dịch của từ 取与不和 trong tiếng Anh

取与不和

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

取与不和 (Động từ)

qú yǔ bù hé
01

To obtain or seize property by improper or dishonest means; to swindle

指用不正当的手段获取财物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 取与不和

Các từ liên quan

取下
取与
取义
取义成仁
与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
和一
和上
和丘
和丸
和义
取
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【THỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耳,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép