Bản dịch của từ 取保 trong tiếng Anh
取保
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǔ | ㄑㄩˇ | q | u | thanh hỏi |
取保 (Động từ)
【qú bǎo】
01
To seek bail or guarantee (usually in judicial contexts)
找保人 (多用于司法上)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 取保
qǔ
取
bǎo
保
Các từ liên quan
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
保丁
- Bính âm:
- 【qǔ】【ㄑㄩˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 娶
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龋
蝺
㖆
竬
齲
曲
詓
娶
苣
䌌
紶
竘
㕞
㕡
㕜
叞
发
叝
㕚
又
叉
叙
㕝
叡
垄
殴
㘳
𠙆
䣁
庖
呝
㧟
怫
矼
侨
侜
争取
采取
取消
录取
取钱
取得
吸取
取代
取决
获取
