Bản dịch của từ 取具 trong tiếng Anh
取具
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǔ | ㄑㄩˇ | q | u | thanh hỏi |
取具 (Động từ)
【qǔ jù】
01
To take or receive prepared items/supplies for use; to collect provisions
1.谓领取备办。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To procure; to get or arrange (items); to purchase or make preparations (for supplies)
2.谓置办。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To act as a filler or substitute to make up the required number; to be used temporarily to fill a place
3.用作备位充数。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 取具
qǔ
取
jù
具
Các từ liên quan
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
- Bính âm:
- 【qǔ】【ㄑㄩˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 娶
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龋
蝺
㖆
竬
齲
曲
詓
娶
苣
䌌
紶
竘
㕞
㕡
㕜
叞
发
叝
㕚
又
叉
叙
㕝
叡
垄
殴
㘳
𠙆
䣁
庖
呝
㧟
怫
矼
侨
侜
争取
采取
取消
录取
取钱
取得
吸取
取代
取决
获取
