Bản dịch của từ 取怨 trong tiếng Anh
取怨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǔ | ㄑㄩˇ | q | u | thanh hỏi |
取怨 (Động từ)
【qǔ yuàn】
01
To incur resentment; to bring about others' hatred or grievance
招致怨恨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 取怨
qǔ
取
yuàn
怨
Các từ liên quan
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
- Bính âm:
- 【qǔ】【ㄑㄩˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 娶
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龋
蝺
㖆
竬
齲
曲
詓
娶
苣
䌌
紶
竘
㕞
㕡
㕜
叞
发
叝
㕚
又
叉
叙
㕝
叡
垄
殴
㘳
𠙆
䣁
庖
呝
㧟
怫
矼
侨
侜
争取
采取
取消
录取
取钱
取得
吸取
取代
取决
获取
