Bản dịch của từ 取意 trong tiếng Anh
取意
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǔ | ㄑㄩˇ | q | u | thanh hỏi |
取意 (Động từ)
【qǔ yì】
01
To take (adopt) the sense/intent; to grasp or adopt someone's meaning or idea
2.采取其意。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To follow someone's intent or to act according to one's will; to take/adopt an idea or intention
1.犹随意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 取意
qǔ
取
yì
意
Các từ liên quan
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
意下
意不过
意业
意中
意中事
- Bính âm:
- 【qǔ】【ㄑㄩˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 娶
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龋
蝺
㖆
竬
齲
曲
詓
娶
苣
䌌
紶
竘
㕞
㕡
㕜
叞
发
叝
㕚
又
叉
叙
㕝
叡
垄
殴
㘳
𠙆
䣁
庖
呝
㧟
怫
矼
侨
侜
争取
采取
取消
录取
取钱
取得
吸取
取代
取决
获取
