Bản dịch của từ 取次 trong tiếng Anh

取次

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

取次 (Tính từ)

qǔ cì
01

To take this / to accept this (also written 取此); to receive or take hold of something (classical usage may mean to accept or receive)

1.亦作“取此”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Casually; arbitrarily; done in a perfunctory or careless way (can be used as an adverb or verb meaning to do something perfunctorily)

2.随便,任意。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Carelessly; perfunctory; done hastily or superficially

3.草草,仓促。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Order; sequence (archaic/literary term)

4.次序。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

In sequence; one after another; successively

5.谓次第,一个挨一个地;挨次。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Awkward; in an embarrassing or dilemma-like situation; unable to proceed or retreat comfortably

6.尴尬,进退两难。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 取次

Các từ liên quan

取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
次丁
次且
次世
次主
次之
取
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【THỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耳,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép