Bản dịch của từ 取次 trong tiếng Anh
取次

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǔ | ㄑㄩˇ | q | u | thanh hỏi |
取次 (Tính từ)
To take this / to accept this (also written 取此); to receive or take hold of something (classical usage may mean to accept or receive)
1.亦作“取此”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Casually; arbitrarily; done in a perfunctory or careless way (can be used as an adverb or verb meaning to do something perfunctorily)
2.随便,任意。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Carelessly; perfunctory; done hastily or superficially
3.草草,仓促。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Order; sequence (archaic/literary term)
4.次序。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
In sequence; one after another; successively
5.谓次第,一个挨一个地;挨次。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Awkward; in an embarrassing or dilemma-like situation; unable to proceed or retreat comfortably
6.尴尬,进退两难。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 取次
qǔ
取
cì
次
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【qǔ】【ㄑㄩˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 娶
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
