Bản dịch của từ 取精用宏 trong tiếng Anh

取精用宏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

取精用宏 (Tính từ)

qǔ jīng yòng hóng
01

To select the best essence; to extract the finest part

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 取精用宏

jīng

yòng

hóng

Các từ liên quan

取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
精一
精专
精严
精丽
精义
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
宏丽
宏义
宏亮
宏休
宏伟
取
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【THỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耳,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép