Bản dịch của từ 取而代之 trong tiếng Anh

取而代之

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

取而代之 (Cụm từ)

qǔ ér dài zhī
01

To seize someone else's position and replace them; also to have one thing supplant another

指夺取别人的地位而由自己代替。现也指以某一事物代替另一事物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To supplant or replace someone/take over their position (to usurp, supplant)

始皇南巡会稽,高帝时年二十有七,项籍才十二三耳,已有取而代之之意。——元·俞德邻《佩韦斋辑闻》

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 取而代之

ér

dài

zhī

Các từ liên quan

取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
而上
而下
而且
而乃
而亦
代为
代为说项
代书
代乳粉
之个
之乎者也
之任
之前
取
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【THỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耳,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép