Bản dịch của từ 取诸宫中 trong tiếng Anh

取诸宫中

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

取诸宫中 (Tính từ)

qǔ zhū gōng zhōng
01

To take from one's own household; convenient and readily available

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 取诸宫中

zhū

gōng

zhōng

Các từ liên quan

取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
诸下
诸严
诸主
诸事
宫主
中丁
中上
中下
中不溜
中专
取
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【THỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耳,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép