Bản dịch của từ 受任 trong tiếng Anh
受任

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
受任 (Động từ)
To receive an assignment or be entrusted with a task
Same as 授任
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be entrusted with a task or responsibility; to receive an assignment
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be entrusted with duties or responsibilities
被委以重任
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To accept an official appointment or responsibility
接受预约
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To accept or be entrusted with a task or duty
约会(工作)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be officially appointed or entrusted with a high-ranking position
被任命(担任高级职务)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 受任
shòu
受
rèn
任
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 𠭧, 𡬳, 𣄁, 授, 𢩦
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,爫,冖,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丶フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
