Bản dịch của từ 受制 trong tiếng Anh
受制
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
受制 (Động từ)
【shòu zhì】
01
To be controlled or restricted by someone or something
受辖制
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To suffer harm; to be afflicted or oppressed
受害;受罪
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 受制
shòu
受
zhì
制
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 𠭧, 𡬳, 𣄁, 授, 𢩦
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,爫,冖,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丶フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
售
獣
䛵
狩
夀
㖟
鏉
涭
寿
兽
瘦
绶
友
㕠
叟
叕
发
叠
収
﨎
㕟
叝
叓
叒
㣍
垁
妯
钗
坨
𠓩
䢻
抺
鿇
籶
佶
侢
接受
享受
难受
承受
受到
感受
受伤
遭受
忍受
深受
