Bản dịch của từ 受暑 trong tiếng Anh

受暑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

受暑 (Động từ)

shòu shǔ
01

To suffer from heatstroke; to be affected by excessive heat causing illness

患中暑 (zḥngshǔ) 病有的地区叫发痧见〖中暑〗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To suffer from heatstroke or heat exhaustion due to excessive heat

患中暑 (zhòngshǔ) 病有的地区叫发痧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 受暑

shòu

shǔ

受
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
Các biến thể:
𠭧, 𡬳, 𣄁, 授, 𢩦
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép