Bản dịch của từ 受生 trong tiếng Anh

受生

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

受生 (Động từ)

shòu shēng
01

Innate disposition; natural temperament (classical usage: one's received/natal nature)

犹禀性。

Ví dụ
02

To be reborn; to take birth again (be born into a new life or incarnation)

投生,投胎。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 受生

shòu

shēng

受
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
Các biến thể:
𠭧, 𡬳, 𣄁, 授, 𢩦
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép