Bản dịch của từ 受记 trong tiếng Anh

受记

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

受记 (Danh từ)

shòu jì
01

Buddhist term: a prophetic declaration by a Buddha that foretells a disciple's karmic retribution and eventual attainment of Buddhahood (to receive such a declaration is 受记).

佛教语。称佛记弟子来生因果及将来成佛之事为记别,接受记别,叫做受记。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To receive offerings or participate in sacrificial rites; to accept sacrificial honors (classical/ritual usage)

亦作'受纪'。指接受祭享。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 受记

shòu

受
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
Các biến thể:
𠭧, 𡬳, 𣄁, 授, 𢩦
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép