Bản dịch của từ 受辞 trong tiếng Anh

受辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

受辞 (Danh từ)

shòu cí
01

A statement/plea received or recorded; (archaic) 'shouci' meaning to hear and accept a confession or statement.

2.亦作“受词”。听取供词。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To accept and obey an edict or command from the sovereign; to receive an imperial decree

1.听从君主的令词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 受辞

shòu

Các từ liên quan

受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
受
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
Các biến thể:
𠭧, 𡬳, 𣄁, 授, 𢩦
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép