Bản dịch của từ 变宫 trong tiếng Anh

变宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

变宫 (Danh từ)

biàn gōng
01

A musical pitch/scale degree in ancient Chinese music — a variant of the 'gong' () tone slightly higher; in Song dynasty often written with the character (called 'run-gong').

七音之一。宫的变声,声调接近宫声而稍高。宋代常借用闰字来表示此一音阶,故或称为「闰宫」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 变宫

biàn

gōng

变
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
Các biến thể:
變, 変, 㜻, 㣐, 𠮓, 𢒛, 𢒟, 𢒦, 𢒪, 𢒭, 𢻝, 𣀵, 𦇥
Hình thái radical:
⿱,亦,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép