Bản dịch của từ 变态 trong tiếng Anh
变态

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
变态 (Động từ)
A special morphological or physiological change in plants caused by long-term environmental influence, such as cactus leaves turning into spines.
某些植物因长期受环境影响而在构造、形态和生理机能上发生特殊变化的现象如仙人掌的针状叶等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Metamorphosis; the biological process where an animal changes form during development, like a tadpole turning into a frog.
某些动物在个体发育过程中形态发生变化,如蚕变蛹,蛹变蛾;蝌蚪变蛙等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Abnormal psychological or physiological change; perversion or distortion of mind and body
人的心理、生理发生异常变化
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
变态 (Danh từ)
An abnormal or deviant psychological state or behavior.
不正常的心理状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 变态
biàn
变
tài
态
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
- Các biến thể:
- 變, 変, 㜻, 㣐, 𠮓, 𢒛, 𢒟, 𢒦, 𢒪, 𢒭, 𢻝, 𣀵, 𦇥
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
